Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 18/9/2034

Ngày 18/9/2034 dương lịch là ngày 6/8 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2034

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 18/9/2034

Ngày Hắc Đạo · Câu Trận
Âm lịch 06/8 Năm Giáp Dần

Đinh Sửu — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 06/8 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Đinh Sửu Tháng Quý Dậu
Ngũ hành Thủy Thủy khe suối
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 07/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 18/9/2034

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cưới hỏi, lễ hôn nhânTế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiTắm gội, tẩy trầnRước lửa, di dời bàn thờXuất hành, đi xaTháo dỡ, phá dỡTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtĐón thêm người vào nhàKhai trương

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Mão05:00–06:59
Tạ ơn thần linhTu sửa nhà cửaXây bếp mới
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễLàm lễ chay
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/9/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/9/2034 dương lịch là ngày 6/8 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Đinh Sửu, tháng quý dậu, năm giáp dần.

Ngày 18/9/2034 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/9/2034 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Tắm gội, tẩy trần, Rước lửa, di dời bàn thờ.

Giờ hoàng đạo ngày 18/9/2034 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/9/2034 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 18/9/2034 thuộc tiết khí nào?

Ngày 18/9/2034 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.