Lịch vạn niên
Ngày 20/11/1994 dương lịch là ngày 18/10 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Tuất mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1994 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 20/11/1994 dương lịch là ngày 18/10 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Canh Tuất, tháng ất hợi, năm giáp tuất.
Ngày 20/11/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cắt tóc, Mua bất động sản, Bít hang hốc, Mãn tang, Mặc tang phục. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới, An giường, đặt giường mới, Đào giếng.
Các giờ hoàng đạo ngày 20/11/1994 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 20/11/1994 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?