Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/11/1994

Ngày 9/11/1994 dương lịch là ngày 7/10 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/1994

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 9/11/1994

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 07/10 Năm Giáp Tuất

Kỷ Hợi thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 07/10 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Kỷ Hợi Tháng Ất Hợi
Ngũ hành Mộc Mộc đồng bằng
Tiết khí Lập Đông Từ ngày 07/11

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/11/1994

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Giải trừ, tẩy uếTu sửa tường ràoLễ thành niênXuất hành, đi xa

Việc nên kiêng

Khai trươngKhởi công đào đấtĐộng thổCưới hỏi, lễ hôn nhânAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTế tự, cúng lễ

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/11/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/11/1994 dương lịch là ngày 7/10 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Kỷ Hợi, tháng ất hợi, năm giáp tuất.

Ngày 9/11/1994 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/11/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Giải trừ, tẩy uế, Tu sửa tường rào, Lễ thành niên, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: Khai trương, Khởi công đào đất, Động thổ, Cưới hỏi, lễ hôn nhân.

Giờ hoàng đạo ngày 9/11/1994 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/11/1994 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 9/11/1994 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/11/1994 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.