Lịch vạn niên
Ngày 3/11/1994 dương lịch là ngày 1/10 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Quý Tỵ thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1994 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 3/11/1994 dương lịch là ngày 1/10 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Quý Tỵ, tháng giáp tuất, năm giáp tuất.
Ngày 3/11/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Gặp gỡ thân hữu, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đón rể về nhà, Tháo dỡ, phá dỡ. Nên kiêng: Xuất hành, đi xa, Cầu phúc, An táng, chôn cất, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 3/11/1994 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 3/11/1994 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?