Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 25/7/2034

Ngày 25/7/2034 dương lịch là ngày 10/6 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2034

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 25/7/2034

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao
Âm lịch 10/6 Năm Giáp Dần

Nhâm Ngọ thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 10/6 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Nhâm Ngọ Tháng Tân Mùi
Ngũ hành Mộc Mộc liễu dương
Tiết khí Đại Thử Từ ngày 23/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 25/7/2034

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễNhập quanĐộng thổMãn tangMặc tang phụcDi dời quan tàiMở quan tài, bốc mộAn táng, chôn cấtTạ đất, lễ tất công

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Chính Đông
Âm Quý Thần Đông Nam
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Dọn vào nhà mớiAn táng, chôn cấtTế tự, cúng lễ
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Xuất hành, đi xaCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Thân15:00–16:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/7/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 25/7/2034 dương lịch là ngày 10/6 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Nhâm Ngọ, tháng tân mùi, năm giáp dần.

Ngày 25/7/2034 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/7/2034 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Nhập quan, Động thổ, Mãn tang, Mặc tang phục, Di dời quan tài.

Giờ hoàng đạo ngày 25/7/2034 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 25/7/2034 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 25/7/2034 thuộc tiết khí nào?

Ngày 25/7/2034 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 23/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.