Lịch vạn niên
Ngày 1/9/1998 dương lịch là ngày 11/7 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Hợi mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 9/1998 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 1/9/1998 dương lịch là ngày 11/7 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Tân Hợi, tháng canh thân, năm mậu dần.
Ngày 1/9/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Xây bếp mới, Tắm gội, tẩy trần, Tu sửa tường rào, San đường, làm đường.
Các giờ hoàng đạo ngày 1/9/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 1/9/1998 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 23/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?