Lịch vạn niên
Ngày 7/9/1998 dương lịch là ngày 17/7 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Tỵ mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1998 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 7/9/1998 dương lịch là ngày 17/7 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Đinh Tỵ, tháng canh thân, năm mậu dần.
Ngày 7/9/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Khai quang điểm nhãn, Giải trừ, tẩy uế, Đón thêm người vào nhà, Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng. Nên kiêng: Khởi công đào đất, Động thổ, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Cắt tóc.
Các giờ hoàng đạo ngày 7/9/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 7/9/1998 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 23/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?