Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 18/9/1998

Ngày 18/9/1998 dương lịch là ngày 28/7 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 18/9/1998

Ngày Hắc Đạo · Thiên Hình
Âm lịch 28/7 Năm Mậu Dần

Mậu Thìn — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 28/7 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Mậu Thìn Tháng Tân Dậu
Ngũ hành Mộc Mộc rừng lớn
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 08/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 18/9/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễTượng thờ, tranh thờKhai quang điểm nhãnXuất hành, đi xaGiải trừ, tẩy uếĐính ước, hứa hẹnCưới hỏi, lễ hôn nhânTháo dỡ, phá dỡKhởi công xây dựngAn giường, đặt giường mớiDọn vào nhà mớiKhai trương

Việc nên kiêng

Xây cầuLễ thành niênXây dựng nhàĐào giếng

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/9/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/9/1998 dương lịch là ngày 28/7 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Mậu Thìn, tháng tân dậu, năm mậu dần.

Ngày 18/9/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/9/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Đính ước, hứa hẹn. Nên kiêng: Xây cầu, Lễ thành niên, Xây dựng nhà, Đào giếng.

Giờ hoàng đạo ngày 18/9/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/9/1998 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 18/9/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 18/9/1998 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.