Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 2/9/1998

Ngày 2/9/1998 dương lịch là ngày 12/7 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 2/9/1998

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long Ngày Quốc khánh
Âm lịch 12/7 Năm Mậu Dần

Nhâm Tý thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 12/7 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Nhâm Tý Tháng Canh Thân
Ngũ hành Mộc Mộc dâu tằm
Tiết khí Xử Thử Từ ngày 23/08

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 2/9/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễCầu con cáiKhai quang điểm nhãnXuất hành, đi xaChặt câyLàm xà nhàRước lửa, di dời bàn thờGiải trừ, tẩy uếTháo dỡ, phá dỡĐón thêm người vào nhàTu sửa nhà cửaKhởi công đào đất

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Chính Đông
Âm Quý Thần Đông Nam
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thân15:00–16:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/9/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 2/9/1998 dương lịch là ngày 12/7 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Nhâm Tý, tháng canh thân, năm mậu dần.

Ngày 2/9/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 2/9/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Chặt cây, Làm xà nhà. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chuyển nhà, dọn nhà.

Giờ hoàng đạo ngày 2/9/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 2/9/1998 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 2/9/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 2/9/1998 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 23/08.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.